词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“hướng dẫn” (1)

hướng dẫn
播放
英语 名introduction, guide
我的单词本
Nhân viên đã hướng dẫn khách du lịch.
The staff guided the tourists.

swap_horiz 相关词“hướng dẫn” (2)

sách hướng dẫn
播放
英语 名guide book
我的单词本
phát sách hướng dẫn
Distribute guidebooks
hướng dẫn viên
播放
英语 名guide
我的单词本
Hướng dẫn viên đang giới thiệu lịch sử.
The tour guide is explaining the history.

format_quote 短语“hướng dẫn” (9)

phát sách hướng dẫn
Distribute guidebooks
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide
Huấn luyện viên hướng dẫn cầu thủ.
The coach instructs the players.
Người phụ trách tour hướng dẫn khách.
The tour conductor guides the guests.
Nhân viên đã hướng dẫn khách du lịch.
The staff guided the tourists.
Hướng dẫn viên đang giới thiệu lịch sử.
The tour guide is explaining the history.
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
On the set, he directly guided the actors.
Hướng dẫn sử dụng được kèm theo sản phẩm.
The user manual is included with the product.
Các giáo sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn cộng đồng về mặt tinh thần.
Clerics play an important role in spiritually guiding the community.